Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'enseignant

Đây là một thuật ngữ trang trọng và rộng hơn so với 'professeur'. Nó bao gồm bất kỳ ai tham gia vào hoạt động 'enseignement' (giảng dạy).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'enseignant explique les règles de grammaire avec beaucoup de patience.

Giáo viên giải thích các quy tắc ngữ pháp với rất nhiều sự kiên nhẫn.

Chaque enseignant doit adapter sa méthode aux besoins de ses élèves.

Mỗi giáo viên phải điều chỉnh phương pháp của mình cho phù hợp với nhu cầu của học sinh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí