Tìm hiểu thêm về từ này
Le serveur
Dạng nữ tính là 'la serveuse.' Tại các cơ sở cao cấp, bạn có thể sử dụng thuật ngữ trang trọng hơn là 'maître d'hôtel'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le serveur apporte l'addition après avoir débarrassé la table.
Phục vụ bàn mang hóa đơn sau khi dọn bàn.
Nous avons laissé un pourboire généreux au serveur pour son efficacité.
Chúng tôi đã để lại một khoản tiền boa hậu hĩnh cho phục vụ bàn vì sự hiệu quả của anh ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.