Tìm hiểu thêm về từ này
Le pompier
Thuật ngữ này bắt nguồn từ 'pompe' (bơm). Họ được đánh giá cao và nổi tiếng với 'Bal des Pompiers' hàng năm vào ngày Bastille.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le pompier a courageusement secouru les habitants de l'immeuble en feu.
Lính cứu hỏa đã dũng cảm giải cứu cư dân của tòa nhà đang cháy.
Une équipe de pompiers est intervenue rapidement après l'accident de voiture.
Một đội lính cứu hỏa đã can thiệp nhanh chóng sau vụ tai nạn xe hơi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.