Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le pompier

Thuật ngữ này bắt nguồn từ 'pompe' (bơm). Họ được đánh giá cao và nổi tiếng với 'Bal des Pompiers' hàng năm vào ngày Bastille.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le pompier a courageusement secouru les habitants de l'immeuble en feu.

Lính cứu hỏa đã dũng cảm giải cứu cư dân của tòa nhà đang cháy.

Une équipe de pompiers est intervenue rapidement après l'accident de voiture.

Một đội lính cứu hỏa đã can thiệp nhanh chóng sau vụ tai nạn xe hơi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí