Tìm hiểu thêm về từ này
Faire
Faire là động từ bất quy tắc và được dùng trong hàng trăm thành ngữ: faire la cuisine (nấu ăn), faire du sport (tập thể thao), faire les courses (đi mua sắm).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je vais faire mes devoirs après le dîner ce soir.
Tôi sẽ làm bài tập về nhà sau bữa tối tối nay.
Nous aimons faire du sport ensemble le week-end au parc.
Chúng tôi thích tập thể dục cùng nhau ở công viên vào cuối tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.