Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Travailler

Travailler là động từ chính quy nhóm -er. Nó bao gồm cả nghĩa làm việc kiếm sống và nỗ lực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon père doit travailler très tard tous les soirs de la semaine.

Bố tôi phải làm việc rất khuya vào mỗi tối trong tuần.

Nous allons travailler ensemble sur ce nouveau projet important.

Chúng tôi sẽ cùng nhau làm việc trên dự án mới quan trọng này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí