Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Apprendre

Apprendre là động từ bất quy tắc (giống như prendre). Nó có nghĩa là "học" và "dạy".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je veux apprendre le français pour voyager à Paris cet été.

Tôi muốn học tiếng Pháp để đi du lịch Paris vào mùa hè này.

Les enfants vont apprendre à nager à la piscine demain matin.

Bọn trẻ sẽ học bơi ở hồ bơi vào sáng mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí