Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Croyance

Croyance đề cập đến việc chấp nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc thực, thường mà không có bằng chứng thực nghiệm. Nó có thể mang tính tôn giáo, chính trị hoặc cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sa croyance en la bonté humaine est forte.

Niềm tin của anh ấy vào bản chất tốt đẹp của con người rất mạnh mẽ.

Les croyances populaires évoluent avec le temps.

Những niềm tin phổ biến thay đổi theo thời gian.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí