Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Débat

Một cuộc thảo luận chính thức về một vấn đề cụ thể trong một cuộc họp công khai hoặc cơ quan lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le débat sur l'environnement est crucial.

Cuộc tranh luận về môi trường là rất quan trọng.

Ils ont ouvert un débat passionné hier.

Họ đã mở ra một cuộc tranh luận sôi nổi vào hôm qua.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí