Tìm hiểu thêm về từ này
Le Débat
Một cuộc thảo luận chính thức về một vấn đề cụ thể trong một cuộc họp công khai hoặc cơ quan lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le débat sur l'environnement est crucial.
Cuộc tranh luận về môi trường là rất quan trọng.
Ils ont ouvert un débat passionné hier.
Họ đã mở ra một cuộc tranh luận sôi nổi vào hôm qua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.