Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Connaissance

Từ này bao gồm các sự thật, thông tin và kỹ năng thu được qua kinh nghiệm hoặc giáo dục. Nó có thể ở dạng số nhiều (connaissances) để chỉ việc học nói chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La connaissance est une source de pouvoir.

Kiến thức là nguồn sức mạnh.

Il approfondit sa connaissance du sujet.

Anh ấy làm sâu sắc thêm kiến thức của mình về chủ đề này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí