Tìm hiểu thêm về từ này
La Connaissance
Từ này bao gồm các sự thật, thông tin và kỹ năng thu được qua kinh nghiệm hoặc giáo dục. Nó có thể ở dạng số nhiều (connaissances) để chỉ việc học nói chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La connaissance est une source de pouvoir.
Kiến thức là nguồn sức mạnh.
Il approfondit sa connaissance du sujet.
Anh ấy làm sâu sắc thêm kiến thức của mình về chủ đề này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.