Tìm hiểu thêm về từ này
Mardi
Mardi bắt nguồn từ Mars, thần chiến tranh La Mã.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nous avons un cours de sport tous les mardis après-midi.
Chúng tôi có lớp thể thao vào mỗi chiều thứ Ba.
Est-ce que tu es libre mardi soir pour aller au restaurant ?
Bạn có rảnh vào tối thứ Ba để đi nhà hàng không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.