Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mars

Mars cũng là tên tiếng Pháp của hành tinh Sao Hỏa và vị thần chiến tranh La Mã.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le printemps commence officiellement au mois de mars chaque année.

Mùa xuân chính thức bắt đầu vào tháng Ba hàng năm.

Il y a souvent du vent en mars dans ma région.

Thường có nhiều gió vào tháng Ba ở khu vực của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí