Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Demain

Demain cũng được dùng để chỉ "tương lai". "À demain" có nghĩa là "hẹn gặp lại vào ngày mai".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Demain je vais me lever tôt pour aller à la gare.

Ngày mai tôi sẽ dậy sớm để đi đến ga.

Est-ce que tu vas travailler demain matin à la bibliothèque ?

Bạn sẽ làm việc vào sáng mai ở thư viện không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí