Tìm hiểu thêm về từ này
La vis
Một vật dụng kim loại có thân hình trụ với các rãnh xoắn ốc và một đầu có rãnh để vặn. Nó dùng để gắn kết các vật liệu bằng cách khoan sâu vào bề mặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cette vis est trop courte pour la planche.
Con vít này quá ngắn so với tấm ván.
Il manque une vis dans ce paquet.
Thiếu một con vít trong gói hàng này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.