Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'échelle

Một cấu trúc gồm các bậc để leo lên cao hoặc xuống thấp. Thang có thể được làm bằng gỗ, nhôm hoặc sợi thủy tinh với thiết kế gấp gọn hoặc kéo dài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Monte sur l'échelle pour peindre le plafond.

Hãy leo lên thang để sơn trần nhà.

L'échelle est appuyée contre le mur extérieur.

Cái thang đang được tựa vào bức tường bên ngoài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí