Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le ruban adhésif

Đây là dải vật liệu mỏng có phủ một lớp chất dính ở một hoặc hai mặt. Nó được dùng để dán, quấn hoặc cố định các đồ vật tạm thời hoặc vĩnh viễn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Fixe le câble avec du ruban adhésif.

Cố định dây cáp bằng băng keo.

Le ruban de masquage protège les vitres.

Băng keo giấy giúp bảo vệ mặt kính.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí