Tìm hiểu thêm về từ này
Die Fahrkarte
Điều này đề cập cụ thể đến vé đi xe buýt, tàu hỏa hoặc xe điện. Mặc dù từ "Ticket" cũng được sử dụng, nhưng "Fahrkarte" vẫn là thuật ngữ truyền thống và rất phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich muss noch eine Fahrkarte am Automaten kaufen.
Haben Sie Ihre Fahrkarte für die Fahrt entwertet?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.