Tìm hiểu thêm về từ này
Der Ausflug
Dùng cho các chuyến đi ngắn, thường chỉ kéo dài một ngày hoặc vài giờ. Động từ "einen Ausflug machen" là một cụm từ cố định phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Am Wochenende machen wir einen Ausflug zum See.
Der Ausflug in die Berge war sehr anstrengend.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.