Tìm hiểu thêm về từ này
Das Visum
Dạng số nhiều của Visa là Visas hoặc Visen. Nó đề cập đến giấy phép chính thức cần thiết để nhập cảnh vào một quốc gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich muss ein Visum für meine Reise beantragen.
Ist dein Visum noch für drei Monate gültig?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.