Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Visum

Dạng số nhiều của Visa là Visas hoặc Visen. Nó đề cập đến giấy phép chính thức cần thiết để nhập cảnh vào một quốc gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich muss ein Visum für meine Reise beantragen.

Ist dein Visum noch für drei Monate gültig?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí