Tìm hiểu thêm về từ này
Η εκγύμναση
Từ này chỉ các hoạt động rèn luyện thân thể có hệ thống nhằm cải thiện sức khỏe hoặc sức mạnh. Nó thường đi kèm với các bài tập cụ thể hoặc một lộ trình rõ ràng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η καθημερινή εκγύμναση δυναμώνει το σώμα.
Việc tập luyện hàng ngày giúp cơ thể khỏe mạnh.
Ακολουθώ ένα πρόγραμμα πλήρους εκγύμνασης.
Tôi tuân theo một chương trình tập luyện toàn diện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.