Tìm hiểu thêm về từ này
Ο υγιεινός
Từ này dùng để mô tả những thói quen hoặc lựa chọn có lợi cho sức khỏe. Nó bao gồm việc ăn uống đủ chất, tập thể dục đều đặn và giữ tinh thần thoải mái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ακολουθώ έναν υγιεινό τρόπο ζωής.
Tôi theo đuổi một lối sống lành mạnh.
Προτιμώ τα υγιεινά σνακ.
Tôi ưu tiên các món ăn nhẹ lành mạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.