Tìm hiểu thêm về từ này
Η αντοχή
Từ này chỉ khả năng chịu đựng của cơ thể trước sự mệt mỏi trong một thời gian dài. Nó thường được cải thiện thông qua các bài tập cardio và rèn luyện thể lực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το τρέξιμο βελτιώνει τη φυσική αντοχή.
Chạy bộ cải thiện sức bền thể chất.
Δεν έχω αρκετή αντοχή για τρέξιμο.
Tôi không có đủ sức bền để chạy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.