Tìm hiểu thêm về từ này
Τελετή
Một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trình tự cố định, thường có ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa. Nó gắn liền với sự trang trọng và truyền thống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η τελετή έγινε στον αρχαίο ναό.
Nghi lễ được tổ chức tại ngôi đền cổ.
Πολλοί άνθρωποι παρακολούθησαν την τελετή.
Nhiều người đã tham dự nghi lễ đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.