Tìm hiểu thêm về từ này
Τιμωρία
Sự trừng trị áp dụng cho một người vì hành vi sai trái hoặc vi phạm luật lệ. Hình phạt trong truyền thuyết thường mang tính vĩnh cửu hoặc đầy bi kịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η τιμωρία του ήταν πολύ σκληρή.
Hình phạt của anh ta rất khắc nghiệt.
Οι θεοί επέβαλαν μια αιώνια τιμωρία.
Các vị thần đã áp đặt một hình phạt vĩnh cửu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.