Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Τιμωρία

Sự trừng trị áp dụng cho một người vì hành vi sai trái hoặc vi phạm luật lệ. Hình phạt trong truyền thuyết thường mang tính vĩnh cửu hoặc đầy bi kịch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η τιμωρία του ήταν πολύ σκληρή.

Hình phạt của anh ta rất khắc nghiệt.

Οι θεοί επέβαλαν μια αιώνια τιμωρία.

Các vị thần đã áp đặt một hình phạt vĩnh cửu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí