Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Κατορθώματα

Những hành động dũng cảm, phi thường hoặc những thành tích rực rỡ đạt được nhờ lòng can đảm. Chúng thường gắn liền với những thử thách khó khăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Τα κατορθώματα του ήρωα ήταν απίστευτα.

Những chiến công của người anh hùng thật không thể tin nổi.

Όλοι θαύμαζαν τα κατορθώματά του.

Mọi người đều ngưỡng mộ những chiến công của anh ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí