Tìm hiểu thêm về từ này
Κατορθώματα
Những hành động dũng cảm, phi thường hoặc những thành tích rực rỡ đạt được nhờ lòng can đảm. Chúng thường gắn liền với những thử thách khó khăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Τα κατορθώματα του ήρωα ήταν απίστευτα.
Những chiến công của người anh hùng thật không thể tin nổi.
Όλοι θαύμαζαν τα κατορθώματά του.
Mọi người đều ngưỡng mộ những chiến công của anh ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.