Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η τράπεζα

Đây là một tổ chức tài chính nơi khách hàng có thể gửi tiền, rút tiền hoặc thực hiện các giao dịch đổi ngoại tệ. Trong tiếng Hy Lạp, từ này cũng có nghĩa là cái bàn trong một số ngữ cảnh cổ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η τράπεζα κλείνει στις δύο το μεσημέρι

Ngân hàng đóng cửa vào lúc hai giờ chiều

Ψάχνω μια τράπεζα για να αλλάξω χρήματα

Tôi đang tìm một ngân hàng để đổi tiền

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí