Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το φαρμακείο

Đây là nơi bán thuốc và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe cá nhân. Ở Hy Lạp, hiệu thuốc cũng thường bán cả các loại mỹ phẩm cao cấp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Υπάρχει ένα διανυκτερεύον φαρμακείο στην περιοχή

Có một hiệu thuốc trực đêm ở khu vực này

Αγόρασα τις βιταμίνες μου από το φαρμακείο

Tôi đã mua vitamin tại hiệu thuốc

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí