Tìm hiểu thêm về từ này
Το εστιατόριο
Từ này chỉ cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, nơi khách hàng được phục vụ món ăn tại bàn. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn các quán ăn vỉa hè.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Αυτό το εστιατόριο σερβίρει παραδοσιακή ελληνική κουζίνα
Nhà hàng này phục vụ các món ăn truyền thống Hy Lạp
Το εστιατόριο είναι γεμάτο τα σαββατοκύριακα
Nhà hàng thường đông khách vào những ngày cuối tuần
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.