Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'infermiere

Dạng nữ là 'l'infermiera'. Nó tuân theo quy tắc chung khi danh từ kết thúc bằng -e chuyển thành -a ở dạng nữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'infermiere controlla la pressione del paziente.

Y tá kiểm tra huyết áp của bệnh nhân.

L'infermiere lavora spesso durante il turno di notte.

Y tá thường làm việc trong ca đêm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí