Tìm hiểu thêm về từ này
L'infermiere
Dạng nữ là 'l'infermiera'. Nó tuân theo quy tắc chung khi danh từ kết thúc bằng -e chuyển thành -a ở dạng nữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'infermiere controlla la pressione del paziente.
Y tá kiểm tra huyết áp của bệnh nhân.
L'infermiere lavora spesso durante il turno di notte.
Y tá thường làm việc trong ca đêm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.