Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il commesso

Dạng nữ tính là 'la commessa'. Đây là người giúp bạn tìm kiếm sản phẩm và làm việc tại quầy thu ngân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il commesso mi ha aiutato a scegliere i jeans.

Nhân viên bán hàng đã giúp tôi chọn chiếc quần jean.

Il commesso sta sistemando la merce sugli scaffali.

Nhân viên bán hàng đang sắp xếp hàng hóa lên kệ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí