Tìm hiểu thêm về từ này
Il segretario
Dạng nữ tính là 'la segretaria'. Trong các văn phòng hiện đại, bạn cũng có thể nghe thấy từ 'assistente amministrativo' (trợ lý hành chính).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il segretario organizza l'agenda del direttore.
Thư ký sắp xếp lịch trình của giám đốc.
Il segretario risponde alle telefonate dell'ufficio.
Thư ký trả lời các cuộc gọi điện thoại của văn phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.