Tìm hiểu thêm về từ này
L'appuntamento
Dùng cho cả các cuộc họp y tế và xã hội. Sử dụng "prendere" (để lấy/làm) hoặc "fissare" (để cố định/lên lịch) với từ này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ho fissato un appuntamento per venerdì.
Tôi đã đặt lịch hẹn vào thứ Sáu.
Purtroppo devo spostare il mio appuntamento medico.
Rất tiếc, tôi cần phải sắp xếp lại cuộc hẹn y tế của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.