Tìm hiểu thêm về từ này
Il vaccino
Một danh từ giống đực. Động từ "vaccinare" có nghĩa là tiêm phòng, và "vaccinarsi" có nghĩa là được tiêm phòng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il vaccino protegge contro malattie gravi.
Vaccine bảo vệ chống lại các bệnh nghiêm trọng.
Molte persone fanno il vaccino antinfluenzale ogni anno.
Nhiều người tiêm vắc-xin cúm mỗi năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.