Tìm hiểu thêm về từ này
L'emergenza
Một danh từ giống cái. Nó mô tả một tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
In caso di emergenza chiamate subito il cento-dodici.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 112 ngay lập tức.
L'ospedale è preparato per ogni tipo di emergenza.
Bệnh viện đã được chuẩn bị cho mọi loại tình huống khẩn cấp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.