Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La squadra

Từ này chỉ một nhóm người cùng làm việc hoặc thi đấu với nhau để đạt được mục tiêu chung. Trong thể thao, nó bao gồm các thành viên và ban huấn luyện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La nostra squadra ha vinto.

Đội của chúng tôi đã chiến thắng.

Sono un membro della squadra.

Tôi là một thành viên của đội.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí