Tìm hiểu thêm về từ này
Pareggiare
Hành động kết thúc một trận đấu với số điểm hoặc số bàn thắng bằng nhau cho cả hai bên. Không có bên nào chiến thắng và không có bên nào thất bại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le squadre hanno pareggiato.
Các đội đã hòa nhau.
Non vogliamo pareggiare.
Chúng tôi không muốn hòa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.