Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pareggiare

Hành động kết thúc một trận đấu với số điểm hoặc số bàn thắng bằng nhau cho cả hai bên. Không có bên nào chiến thắng và không có bên nào thất bại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le squadre hanno pareggiato.

Các đội đã hòa nhau.

Non vogliamo pareggiare.

Chúng tôi không muốn hòa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí