Tìm hiểu thêm về từ này
Il record
Từ này chỉ thành tích tốt nhất từng đạt được trong một môn thể thao cụ thể. Nó đại diện cho giới hạn mới mà con người đã vượt qua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ha battuto il record.
Anh ấy đã phá kỷ lục.
È un nuovo record mondiale.
Đó là một kỷ lục thế giới mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.