Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sąd

Tòa án là một tổ chức nơi các tranh chấp pháp lý được xem xét và quyết định. Các tòa án khác nhau xử lý các loại vụ án khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sprawa została skierowana do sądu rejonowego w Warszawie.

Budynek sądu znajduje się w centrum miasta.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí