Tìm hiểu thêm về từ này
Dyplomacja
Ngoại giao là nghệ thuật quản lý các mối quan hệ giữa các quốc gia. Nó bao gồm đàm phán, thỏa hiệp và duy trì các mối quan hệ hòa bình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Polska dyplomacja dba o dobre relacje z sąsiadami.
Dzięki dyplomacji udało się podpisać porozumienie.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.