Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Senator

Một thượng nghị sĩ là thành viên của thượng viện quốc hội. Tại Ba Lan, các thượng nghị sĩ xem xét các dự luật đã được Hạ viện (Sejm) thông qua.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Senator wygłosił ważne przemówienie o gospodarce.

Wybory do Senatu odbywają się w okręgach jednomandatowych.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí