Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Święty

Từ này miêu tả những thứ được dành riêng cho thần thánh hoặc được tôn trọng một cách tuyệt đối vì tính chất tôn giáo của chúng. Nó gợi lên sự thành kính và kiêng dè.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To jest święte miejsce.

Đây là một nơi thiêng liêng.

Święte księgi opowiadały historie.

Những cuốn sách thiêng liêng đã kể lại các câu chuyện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí