Tìm hiểu thêm về từ này
Święty
Từ này miêu tả những thứ được dành riêng cho thần thánh hoặc được tôn trọng một cách tuyệt đối vì tính chất tôn giáo của chúng. Nó gợi lên sự thành kính và kiêng dè.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To jest święte miejsce.
Đây là một nơi thiêng liêng.
Święte księgi opowiadały historie.
Những cuốn sách thiêng liêng đã kể lại các câu chuyện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.