Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kult

Từ này chỉ hệ thống niềm tin và các hoạt động tôn kính dành cho một vị thần hoặc một biểu tượng cụ thể. Nó bao gồm cả cộng đồng những người tin theo và các tập tục liên quan.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Rozwijał się kult Izydy.

Sự thờ phụng nữ thần Isis đã phát triển.

Ten kult miał wielu wyznawców.

Sự thờ phụng này có nhiều tín đồ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí