Tìm hiểu thêm về từ này
Genealogia
Đây là bản ghi chép về dòng dõi và mối quan hệ gia đình của một cá nhân hoặc một nhóm thần linh qua nhiều thế hệ. Nó giúp hệ thống hóa lịch sử và nguồn gốc của các nhân vật huyền thoại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Grecka genealogia bogów jest skomplikowana.
Phả hệ các vị thần Hy Lạp rất phức tạp.
Studiował ich starożytną genealogię.
Anh ấy đã nghiên cứu phả hệ cổ xưa của họ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.