Tìm hiểu thêm về từ này
Językoznawstwo
Đây là ngành khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ một cách hệ thống. Nó bao gồm việc phân tích cấu trúc, ý nghĩa và bối cảnh của ngôn ngữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Studiuję językoznawstwo na uniwersytecie.
Tôi đang học ngôn ngữ học tại trường đại học.
Językoznawstwo jest fascynującą dziedziną.
Ngôn ngữ học là một lĩnh vực hấp dẫn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.