Tìm hiểu thêm về từ này
Wielojęzyczność
Khả năng sử dụng hoặc sự tồn tại của nhiều ngôn ngữ trong một cộng đồng hoặc cá nhân. Nó khuyến khích sự hiểu biết đa văn hóa và hội nhập quốc tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wielojęzyczność jest normą w Europie.
Sự đa ngữ là một chuẩn mực ở Châu Âu.
Promujemy wielojęzyczność w szkole.
Chúng tôi thúc đẩy sự đa ngữ trong trường học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.