Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wielojęzyczność

Khả năng sử dụng hoặc sự tồn tại của nhiều ngôn ngữ trong một cộng đồng hoặc cá nhân. Nó khuyến khích sự hiểu biết đa văn hóa và hội nhập quốc tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wielojęzyczność jest normą w Europie.

Sự đa ngữ là một chuẩn mực ở Châu Âu.

Promujemy wielojęzyczność w szkole.

Chúng tôi thúc đẩy sự đa ngữ trong trường học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí