Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Neologizm

Một từ hoặc cụm từ mới được tạo ra hoặc một ý nghĩa mới cho một từ đã có sẵn. Nó phản ánh sự phát triển của xã hội, công nghệ và văn hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Internet stworzył wiele neologizmów.

Internet đã tạo ra nhiều từ mới.

Ten neologizm szybko się przyjął.

Từ mới này đã nhanh chóng được chấp nhận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí