Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Irmão

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Irmão" dịch sang tiếng Anh là "Brother". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eu tenho um irmão mais velho.

Tôi có một anh trai lớn hơn.

Meu irmão joga futebol todo domingo.

Anh trai tôi chơi bóng đá vào mỗi chủ nhật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí