Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Primo

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Primo" dịch sang tiếng Anh là "Cousin (male)". Đây là từ vựng cơ bản mà người học Bồ Đào Nha thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Meu primo mora na mesma rua que eu.

Anh họ tôi sống cùng phố với tôi.

Eu brinco muito com o meu primo.

Tôi chơi rất nhiều với anh họ của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí