Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Prima

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Prima" dịch sang tiếng Anh là "Cousin (female)". Đây là từ vựng cơ bản mà người học Bồ Đào Nha thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Minha prima vai casar no próximo mês.

Chị họ của tôi sẽ kết hôn vào tháng sau.

A sua prima fala francês fluente?

Chị họ của bạn nói tiếng Pháp lưu loát không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí