Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Braço

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Braço" dịch sang tiếng Anh là "Arm". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ele quebrou o braço jogando vôlei.

Anh ấy bị gãy cánh tay khi chơi bóng chuyền.

Eu tenho uma tatuagem no braço esquerdo.

Tôi có một hình xăm ở cánh tay trái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí