Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Barriga

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Barriga" dịch sang tiếng Anh là "Belly". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Minha barriga dói quando como muito doce.

Bụng tôi đau khi ăn quá nhiều đồ ngọt.

O bebê mexe dentro da barriga da mãe.

Em bé cử động trong bụng mẹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí